Ca cao, Theobroma cacao, là một loại cây thường xanh trong họ Malvaceae, được trồng để lấy hạt (đậu) được sử dụng chủ yếu trong sản xuất sô cô la. Cây ca cao là một cây phân nhánh với những chiếc lá đơn giản, nhọn (hình mũi mác) có thể dài tới 61 cm (24 in) và rộng 10 cm (4 in). Cây tạo ra các cụm hoa màu vàng nhạt, mỗi bông có năm cánh và lá đài. Các quả ca cao (drupes) có thể có màu trắng xanh, vàng, tía hoặc đỏ, mỗi quả chứa 20–50 hạt, thường xếp thành năm hàng rõ rệt. Cây ca cao có thể cao tới 4–20 m (13-66 ft) và có thể sống đến 40 năm mặc dù tuổi thọ thương mại của cây ca cao thường là khoảng 25 năm. Ca cao cũng có thể được gọi là cacao, koko hoặc Kacao và có nguồn gốc từ vùng thượng lưu Amazon của Nam Mỹ.

Hình minh họa cây cacao
Hoa Cocoa

Quả Cacoa

Cây Cocoa và quả Sử dụng hạt cacao
Hạt ca cao chủ yếu được sử dụng trong sản xuất sô cô la, bột ca cao và bơ ca cao để tiêu dùng. Bơ ca cao cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Hạt ca cao khô và lên men

Hạt cacao trong vỏ cacao
Kỹ thuật canh tác
Những yêu cầu cơ bản
Cây ca cao là cây nhiệt đới và phát triển tốt nhất trong điều kiện ẩm ướt ở nhiệt độ từ 18 đến 32 ° C (65–90 ° F). Nó thường được trồng ở những vùng có độ ẩm ban ngày lên đến 100% và độ ẩm ban đêm là từ 70 đến 80%. Cây trồng yêu cầu một loại đất sâu, màu mỡ và thoát nước tốt với độ pH từ 5,0–7,5 để phát triển tối ưu. Ca cao thường được trồng ở các vùng đất thấp nhiệt đới nhạy cảm với hạn hán. Lượng mưa trên1500 ml/năm. Độ cao so với mặt nước biển > 200m.
Hạt giống
Hạt ca cao từ quả chín, khỏe mạnh vẫn tồn tại được trong 3 tuần và thường được trồng ngay sau khi thu hoạch để tạo ra cây con mới. Hạt giống nên được gieo vào rọ sợi hoặc túi ni lông ươm đầy đất sạch và đặt ở nơi râm mát tránh ánh nắng mặt trời để tránh cháy xém. Cây con phát triển nhanh chóng và có thể đem cấy sau 4–6 tháng.
Nhân giống & sinh dưỡng
Ca cao cũng có thể được nhân giống sinh dưỡng thông qua giâm cành, chiết cành và nảy chồi. Giâm cành nên có 2–5 lá và 1 hoặc 2 chồi. Nên cắt đôi lá trước khi cho vào chậu và phủ polyetylen để rễ phát triển. Tẩy da chết, được thực hiện bằng cách loại bỏ một dải vỏ cây khỏi cành cây và phủ lên khu vực đó một lớp mùn cưa trước khi phủ polyetylen lên. Khu vực được che phủ sẽ phát triển rễ và sau đó có thể được dỡ bỏ và trồng. Phương pháp cuối cùng, được gọi là nảy chồi, có thể được sử dụng để làm trẻ hóa các rừng trồng cũ hơn và bao gồm việc cắt tỉa một chồi và định vị nó dưới một vạt vỏ cây trên một cây khác. Mối nối sau đó được niêm phong bằng raffia và băng keo. Khi chồi bắt đầu phát triển, cây trên phần phát triển mới nên được loại bỏ.
Trồng cây và che nắng
Cây con thường được trồng xuống đất khi được 4–6 tháng tuổi. Các cây non rất mỏng manh và cần được bảo vệ khỏi ánh nắng mạnh và tác hại của gió. Bảo vệ thường được cung cấp bằng cách trồng cây con bên cạnh cây mẹ. Việc che nắng này cũng giúp ngăn cây mọc quá cao, giữ cho chúng ở kích thước có thể kiểm soát được để bảo dưỡng và thu hoạch. Cây che bóng thường là các loại cây trồng khác như chuối, dừa trồng hoặc cao su. Các cây giống ca cao nên được trồng cách nhau 3–4 m (10–13 ft) và cách các cây che bóng 3–6 m (10–20 ft).
Có thể giảm độ che bóng khi cây ca cao đã hình thành tán khép kín nhưng nên giữ lại một số cây để giảm bớt căng thẳng do nước và côn trùng gây hại.
Chăm sóc và bảo dưỡng chung
Vườn ươm ca cao nên được giữ không có cỏ dại trong khi cây con được thành lập nhưng nói chung không cần làm cỏ sau khi cây đã hình thành tán khép kín vì thiếu ánh sáng dưới tán cây sẽ ngăn cản sự phát triển thêm. Ca cao cần được cung cấp thêm chất dinh dưỡng bằng cách bón phân, đặc biệt khi cây được trồng trên đất nghèo dinh dưỡng hoặc không có bóng râm. Phân hữu cơ thường được ưa chuộng hơn phân vô cơ vì chúng không làm cạn kiệt hàm lượng hữu cơ trong đất và duy trì cấu trúc của đất. Lượng phân bón cần thiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như tuổi cây và độ che bóng nhưng ca cao trưởng thành nói chung cần ít nhất 50–100 kg / ha đạm, 25 kg / ha lân, 75 kg / ha kali và 15 kg / ha magiê mỗi năm.
