Bón lá là quá trình cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng thông qua lá. Bón lá ngày càng trở nên quan trọng như một phương tiện cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là các nguyên tố vi lượng. Bón qua lá thường được sử dụng cho cây trồng thay vì bón vào đất, vì khả năng hấp thụ các nguyên tố này của đất kém do đất thường không cung cấp được các nguyên tố này. Sự hấp thụ các nguyên tố này từ đất bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ pH, độ ẩm, chất hữu cơ, vi sinh vật và các nguyên tố khác có trong đất. Rõ ràng, bón lá giúp cây trồng tránh được các yếu tố đất này, do đó cây trồng hấp thụ được nhiều khoáng chất hơn. Nếu được bón đúng cách, bón lá thường là cách thiết thực nhất để cung cấp các nguyên tố vi lượng.

Tại sao bón lá tốt hơn bón vào đất?

Bón lá sẽ giúp cây trồng phản ứng nhanh hơn và bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng. Khi phát hiện thiếu hụt một loại dinh dưỡng cụ thể trên đồng ruộng, việc bón phân qua lá sẽ tốt hơn bón phân qua đất để khắc phục tình trạng thiếu hụt vì nó bỏ qua môi trường đất và giúp cây phản ứng nhanh hơn.

Mục đích chính của việc bón phân qua lá là gì?

Khắc phục tình trạng rễ cây không thể cung cấp đủ dinh dưỡng để duy trì sự phát triển bình thường ở giai đoạn đầu sinh trưởng: Rễ cây thường không đủ lớn để hấp thụ đủ dinh dưỡng hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của cây ở giai đoạn đầu sinh trưởng.

Cung cấp đủ dinh dưỡng để thúc đẩy sản xuất hạt hoặc quả: Trong quá trình phát triển hạt hoặc hình thành quả, nhu cầu dinh dưỡng thường vượt quá khả năng cung cấp của rễ. Việc thiếu hụt dinh dưỡng ở giai đoạn này sẽ dẫn đến rụng quả, quả không căng tròn hoặc hạt không phát triển. Việc bón phân qua lá trong giai đoạn này sẽ giúp cây trồng hấp thụ đủ dinh dưỡng và cho năng suất hạt hoặc quả cao hơn.

Tránh mất dinh dưỡng trong môi trường đất: Việc bón phân cho một số loại đất có thể làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của rễ cây do bị cố định hoặc rửa trôi. Bón sắt cho đất đá vôi là một ví dụ điển hình. Ở những loại đất này, bón qua lá được ưu tiên hơn để tránh tình trạng cây trồng bị giảm khả năng hấp thụ sắt từ môi trường đất.

Cơ chế hoạt động của phương pháp này như thế nào?

Sự hấp thụ chất dinh dưỡng qua lá có thể không khác nhiều so với sự hấp thụ cùng một chất dinh dưỡng đó của rễ. Sự khác biệt chính giữa hai con đường này là nồng độ chất dinh dưỡng được bón. Dung dịch dinh dưỡng bao quanh rễ thường rất loãng. Tuy nhiên, trong quá trình hấp thụ qua lá, nồng độ chất dinh dưỡng tiếp xúc với lá thường cao hơn nhiều so với khả năng rễ cây có thể hấp thụ do sự bốc hơi của chất mang nước từ lá. Sự hấp thụ chất dinh dưỡng của lá phải diễn ra từ dung dịch đậm đặc này.

Phương pháp này sẽ hoạt động nhanh như thế nào?

Bất kể đường đi vào là gì, vật liệu được sử dụng trong quá trình bón qua lá phải được hấp thụ nhanh chóng để đạt được lợi ích của việc bón qua lá. Hoạt chất chelate Lignosulphonate nổi tiếng với khả năng thẩm thấu vào tế bào với tốc độ cao hơn so với quá trình khuếch tán đơn giản. Lignosulphonat, là chelat lignin tự nhiên, được công nhận là có cùng hệ số hấp thụ tốc độ cao khi so sánh với các vật liệu khác có chứa cùng loại khoáng chất, chẳng hạn như Fe-EDTA. Chelate Lignosulphonate là gì?

Lignosulphonate có nguồn gốc từ Lignin và là một sản phẩm phụ của ngành công nghiệp giấy và bột giấy, nghĩa là chúng có bản chất hữu cơ. Ở cây và thực vật bậc cao, lignin hoạt động như một chất kết dính để liên kết ma trận sợi cellulose với nhau thành một cấu trúc gỗ cứng.

Lignosulphonate có cấu trúc rất phức tạp; điện tích ion khác nhau của chúng khiến chúng trở thành một chất tạo phức đồng nhất cho tất cả các nguyên tố vi lượng cần thiết để cung cấp các nguyên tố vi lượng. Chức năng chính của chúng bao gồm:

Dùng Lignosulphonate làm phân bón lá:
      • Dễ dàng được cây hấp thụ.
      • Dễ dàng vận chuyển trong cây.
      • Dễ dàng phân hủy trong cây để nguyên tố vi lượng trở nên dễ hấp thụ.
      • Không gây hại cho cây ở nồng độ cần thiết để kiểm soát sự thiếu hụt.
      • Có độ bám dính tự nhiên và thể hiện khả năng liên kết tuyệt vời trên lá, hỗ trợ khả năng chống chịu mưa.
      • Khả năng hoạt động như một tác nhân làm ướt và phân tán. Ứng dụng Lignosulphonate trong đất:
      • Có độ ổn định cao, không dễ bị thay thế bởi các nguyên tố dinh dưỡng khác trong đất.
      • Mỗi kim loại được chelat hóa đều rất bền với quá trình thủy phân.
      • Các nguyên tố vi lượng được chelat hóa có khả năng chống lại sự phân hủy của vi sinh vật.
      • Các nguyên tố vi lượng được chelat hóa hòa tan trong nước.
      • Không dễ bị kết tủa bởi các ion hoặc keo trong đất.
      • Các chelat kim loại có sẵn cho cây trồng ở bề mặt rễ hoặc bên trong cây.
      • Các nguyên tố vi lượng được chelat hóa không gây hại cho cây trồng ở nồng độ cần thiết để ngăn ngừa sự thiếu hụt.

      Trong các công thức dạng lỏng, lignin hoạt động như các chất tạo phức, giữ cho các nguyên tố vi lượng ở dạng dễ hấp thụ trong điều kiện pH mà thông thường sẽ gây ra sự không hòa tan. Các nguyên tố vi lượng phức hợp được tạo thành từ lignin dễ dàng được bón và cây trồng có thể hấp thụ dễ dàng. Khi được phun qua lá, chúng không gây cháy lá

      (tức là không gây độc cho thực vật). Khi được sử dụng để xử lý đất, chúng duy trì khả năng hấp thụ lâu hơn so với khi chỉ sử dụng riêng lẻ các nguyên tố. Các công thức gốc lignin điển hình cho các ứng dụng như vậy dao động từ đơn giản (tức là một nguyên tố) đến rất phức tạp (tức là sáu nguyên tố trở lên), và liều lượng lignosulphonate trong các công thức này dao động từ 5-15%.

      Lignosulphonate được phân loại là chelate cường độ trung bình. Một trong những lý do khiến chelate cường độ trung bình có thể khắc phục tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng tốt hơn muối vô cơ là vì chelate có khả năng di chuyển trong cây tốt hơn muối vô cơ. Hầu hết các muối vô cơ được cây hấp thụ đều tích tụ ở rễ hoặc tại vị trí bón phân qua lá. Trái ngược với muối vô cơ, chelate có thể di chuyển đến các bộ phận khác nhau của cây để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng được bón. Kết quả so sánh sự chuyển dịch chelate so với muối vô cơ trong cây cho thấy lượng khoáng chất được sử dụng dưới dạng chelate được chuyển dịch từ rễ lên lá nhiều hơn so với muối vô cơ. Lượng khoáng chất từ chelate được chuyển dịch đến rễ nhiều hơn muối vô cơ khi chúng được phun lên lá dưới dạng phun qua lá. Có thể có một con đường chuyển dịch chelate khác nhau trong cây so với muối vô cơ.

      Các vi chất dinh dưỡng phức hợp được tạo ra từ lignosulphonate yếu hơn so với các vi chất dinh dưỡng được tạo ra từ các tác nhân tạo phức gốc amin như EDTA, thường là một lợi thế về khả năng cung cấp vi chất dinh dưỡng cho cây. Chúng tương thích với hầu hết các công thức thuốc trừ sâu và phân bón gốc urê. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng trong phân bón gốc phosphate phụ thuộc vào công thức cụ thể được quan tâm, và nên thử nghiệm trước.

      Lignin được EPA/FDA phân loại là không độc hại và dễ xử lý và sử dụng. Tính thân thiện với môi trường của chúng khiến chúng trở thành lựa chọn “tự nhiên” trong cả sản phẩm dạng hạt và dạng lỏng. Happy Farming!

      Phan Danh (Sưu tầm & tổng hơp)

      September 2025